Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Fuki Yamada
1 - 2 Kosuke Kinoshita
Ryogo Yamasaki
Kyo Sato
Osamu Henry Iyoha
1 - 3 Ryogo Yamasaki
Misao Yuto
Temma Matsuda
Daiki Kaneko
1 - 4 Boniface Uduka(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 90 | 6.5 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 77 | 63 | 81.82% | 0 | 4 | 95 | 6.7 | |
| 1 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 53 | 6.1 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | |
| 3 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 26 | 5.7 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 8 | 28 | 7 | |
| 14 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 1 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 64 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ