Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daiki Fukazawa
Yuan Matsuhashi
Shoji Toyama
Kaito Suzuki
Tetsuyuki Inami
Ryosuke Shirai
Rei Hirakawa

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 9 | 49 | 7.3 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 11 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 6.2 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 6 | 2 | 54 | 7 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 39 | Takanari Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 57 | 7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 3 | 5 | 79 | 7.4 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 5 | 78 | 7.1 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 3 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 6 | 77 | 7.7 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ