Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Vissel Kobe hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taisei Miyashiro Goal cancelled
Erik Nascimento de Lima
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Yuki Honda
Kakeru Yamauchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 27 | 5.6 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 40 | 26 | 65% | 9 | 6 | 70 | 7.5 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 33 | 7.4 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 18 | Kaito Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 49 | Naoya Komazawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 82 | 7 | |
| 10 | Yuya Osako | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 61 | 6.9 | ||
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 4 | 78 | 7.3 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 9 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 90 | 7.9 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ