Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Albirex Niigata hôm nay ngày 24/11/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaito Taniguchi
Motoki Nagakura
Shunsuke Mito
Shunsuke Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 70 | 7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 2 | 99 | 7.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 82 | 7.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 86 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 81 | 7.6 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 64 | 9.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ