Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 01/03/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kazuya Konno
Daiki Matsuoka
Itsuki Oda
Masashi Kamekawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 92 | 74 | 80.43% | 4 | 0 | 113 | 7.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 4 | 1 | 93 | 8.1 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 117 | 105 | 89.74% | 0 | 2 | 131 | 6.6 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 7 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 7 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 117 | 98 | 83.76% | 0 | 5 | 131 | 7.5 | |
| 38 | Yuhi Murakami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 45 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 9 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 34 | 8 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 55 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ