Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs FC Tokyo hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leon Nozawa
Kota Tawaratsumida
Kento Hashimoto
0 - 2 Kein Sato
Kashif Bangnagande
0 - 3 Motoki Nagakura
Kyota Tokiwa
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 67 | 6.7 | |
| 47 | Kazuya Yamamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 50 | 7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 3 | 85 | 7 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 38 | 7.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 25 | 19 | 76% | 15 | 1 | 54 | 8.3 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 49 | 8.1 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 46 | 8.5 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ