Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay ngày 10/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryotaro Meshino
Ryotaro Meshino
Issam Jebali
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Shinya Nakano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 24 | 7 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 9 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 85 | 7.7 | ||
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 1 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Amano Jun | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 13 | Ryuta Koike | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | ||
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 35 | Keigo Sakakibara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Yuhi Murakami | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 37 | Kento Shiogai | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 7 | 45 | 37 | 82.22% | 16 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 40 | Shoji Toyama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 51 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ