Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yota Sato
Kwon Kyung Won
1 - 1 Ryotaro Meshino
Yota Sato

Takashi Usami
Musashi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Hiroki Iikura | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | ||
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 6 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 43 | 6.5 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 58 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ