Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 19/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mutsuki Kato
Makoto Mitsuta

Makoto Mitsuta
Sota Koshimichi
Hiroya Matsumoto
1 - 2 Yuki Ohashi
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ezequiel Santos Da Silva
Douglas Vieira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 59 | 6.7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 3 | 55 | 8.3 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 45 | 36 | 80% | 2 | 2 | 66 | 9.1 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 48 | 72.73% | 0 | 8 | 83 | 6.7 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 5 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 3 | 45 | 6.4 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 51 | 8.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 8 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 3 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ