Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Kashima Antlers hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kei Chinen
Aleksandar Cavric
Tomoya Fujii
Yuta Higuchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 56 | 8.3 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 4 | 83 | 8.3 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.6 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 0 | 60 | 7 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 5 | 52 | 7 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ