Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 29/05/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taiyo Koga
Diego Jara Rodrigues
Naoki Kawaguchi
Yuki Muto
Takumi Tsuchiya
Fumiya Unoki
Kazuki Kumasawa
Kazuki Kumasawa
Takumi Tsuchiya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 96 | 78 | 81.25% | 0 | 3 | 114 | 8.5 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 9.6 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 5 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 70 | 8.1 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 85 | 7.6 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tatsuya Morita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 21 | 50% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 25 | Fumiya Unoki | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 2 | 74 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ