Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 10/06/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu(OW)
2 - 2 Sachiro Toshima
Hiromu Mitsumaru
Jay Roy Grot
Eiichi Katayama
2 - 3 Jay Roy Grot
Keita Nakamura
Tomoki Takamine
Riku Ochiai
Takumi Tsuchiya
Yugo Tatsuta

Yugo Tatsuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 54 | 8.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 104 | 92 | 88.46% | 0 | 4 | 122 | 7.3 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 8 | Keita Nakamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 53 | 6 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 30 | 5.5 | |
| 40 | Riku Ochiai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ