Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hiroto Yamami
0 - 2 Takumi Kamijima(OW)
Yudai Kimura
Tomoya Miki
Itsuki Someno
Kazuya Miyahara
Yuan Matsuhashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 3 | 0 | 85 | 6.5 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 88 | 82.24% | 1 | 7 | 114 | 7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 6 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 4 | 106 | 6.7 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 6 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 5 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 14 | 6.9 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ