Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama Marinos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goal Disallowed
Thiago Santos Santana
Genki Haraguchi
Nakajima Shoya
Rio Nitta
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 21 | 7 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 92 | 85.98% | 1 | 1 | 118 | 7.5 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 98 | 7.5 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Bryan Linssen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 56 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ