Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Crvena Zvezda tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jovan Mijatovic
Jean-Philippe Krasso
Vladimir Lucic
Aleksandar Katai
Guelor Kanga Kaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 7.58 | |
| 23 | Loris Benito | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | ||
| 18 | Jean Pierre Nsame | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.85 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 4 | 52 | 7.03 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 1 | Anthony Racioppi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 7.26 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Dragovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 23 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 31 | 5.82 | |
| 33 | Srdan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 66 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 4.83 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 30 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.66 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 5.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ