Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Inter Milan hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denzel Dumfries
Marko Arnautovic
Federico Dimarco
Lautaro Javier Martinez
Piotr Zielinski
Marcus Thuram
Alessandro Bastoni
0 - 1 Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 70 | 6.65 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 7.66 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 10 | Kastriot Imeri | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 24 | 5.98 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 21 | Alan Virginius | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 5 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 21 | 5.91 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 3 | 70 | 7.05 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 72 | 59 | 81.94% | 4 | 0 | 94 | 7.04 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 0 | 5 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 36 | 7.38 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 68 | 7.38 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 4 | 71 | 8.71 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.21 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 2 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 5 | 71 | 7.49 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 2 | 31 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ