Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Petar Stanic
Dinis Da Costa Lima Almeida
Eric Bille
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Ivan Yordanov
Ivaylo Chochev
3 - 2 Ivan Yordanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 1 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 4 | 1 | 89 | 7 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 80 | 6.2 | |
| 2 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 13 | Dominik Pech | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Felix Emmanuel Tsimba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Stanislav Ivanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 68 | 6.4 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 37 | Bernard Tekpetey | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 61 | 6.1 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.7 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ