Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Lyon hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Lyon tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ainsley Maitland Niles
Orel Mangala
Corentin Tolisso
Remi Himbert
Ruben Kluivert
Tyler Morton
Mathys de Carvalho
Tiago Gonçalves
Mathys de Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 2 | 73 | 6.48 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.56 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 7 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 5.09 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 30 | 6.39 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 7 | Alan Virginius | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 5.49 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 2 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 4 | 95 | 7.5 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 83 | 7.67 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 80 | 7.12 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 4 | 85 | 7.53 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 50 | 7.38 | |
| 45 | Remi Himbert | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 64 | 6.78 | |
| 46 | Tiago Gonçalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ