Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Manchester City hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Akanji
1 - 2 Erling Haaland
Julian Alvarez
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Julian Alvarez Goal Disallowed
1 - 3 Erling Haaland
Sergio Gómez Martín
Kalvin Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 7.27 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 1 | Anthony Racioppi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7.12 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 59 | 6.84 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ