Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Panathinaikos hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Karol Swiderski
0 - 2 Anass Zaroury
0 - 3 Anass Zaroury
1 - 4 Anass Zaroury
Cyriel Dessers
Giorgos Kyriakopoulos
Davide Calabria
Pedro Chirivella
Vicente Taborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 1 | 91 | 88 | 96.7% | 1 | 2 | 102 | 6.4 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 7 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 11 | Ebrima Colley | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 5 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 45 | 6 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 2 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Dominik Pech | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 33 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 9.9 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ