Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs RB Leipzig hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Simakan
Xavi Quentin Shay Simons No penalty (VAR xác nhận)
Kevin Kampl
Benjamin Sesko
Xavi Quentin Shay Simons
1 - 2 Xaver Schlager
Emil Forsberg
Christoph Baumgartner
Timo Werner
Christopher Lenz
1 - 3 Benjamin Sesko
Mohamed Simakan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 1 | Anthony Racioppi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.12 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.58 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 14 | 7.01 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 21 | 7.47 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ