Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Young Boys 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys vs Sporting CP hôm nay ngày 16/02/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys vs Sporting CP tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aurele Amenda(OW)
0 - 2 Viktor Gyokeres
1 - 3 Goncalo Inacio
Hidemasa Morita
Francisco Trincao
Geny Catamo
Koba Koindredi
Rafael Nel

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 57 | 4.99 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 28 | 6.35 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 66 | 6.44 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.46 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 32 | Joel Mvuka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 71 | 6.57 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 53 | 5.88 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 73 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 75 | 6.81 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 67 | 6.78 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 7.61 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 52 | 7.65 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 42 | 7.66 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 86 | 7.64 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 7.99 | |
| 80 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 86 | Rafael Nel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ