Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Yverdon vs Aarau, 02h15 ngày 31/01

Vòng 20
02:15 ngày 31/01/2026
Yverdon
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Aarau
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.93
-0
0.88
O 3
0.95
U 3
0.87
1
2.40
X
3.40
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.88
-0
0.96
O 1.25
0.99
U 1.25
0.83

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Aarau hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Aarau

Yverdon Yverdon
Phút
Aarau Aarau
4'
match goal 0 - 1 Daniel Afriyie
Kiến tạo: Leon Frokaj
28'
match yellow.png Valon Fazliu
Ousmane Doumbia
Ra sân: Helios Sessolo
match change
45'
Elias Pasche
Ra sân: Mitchy Ntelo
match change
46'
Varol Tasar
Ra sân: Noha Lemina
match change
46'
52'
match yellow.png Marco Thaler
Mauro Rodrigues 1 - 1
Kiến tạo: Elias Pasche
match goal
55'
61'
match change Shkelqim Vladi
Ra sân: Elias Filet
66'
match yellow.png Marcin Dickenmann
Ranjan Neelakandan
Ra sân: Mauro Rodrigues
match change
67'
69'
match yellow.png David Acquah
74'
match change Ramon Guzzo
Ra sân: Linus Obexer
74'
match change Dorian Derbaci
Ra sân: Daniel Afriyie
Antonio Marchesano
Ra sân: Patrick Weber
match change
74'
89'
match yellow.png Leon Frokaj
90'
match change Ryan Kessler
Ra sân: Marcin Dickenmann
90'
match goal 1 - 2 Dorian Derbaci
Kiến tạo: Nassim Zoukit
90'
match change Victor Petit
Ra sân: Leon Frokaj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Aarau

Yverdon Yverdon
Aarau Aarau
7
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Phạm lỗi
 
20
3
 
Phạt góc
 
6
20
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
20
4
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
19
460
 
Số đường chuyền
 
384
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
87
 
Pha tấn công
 
99
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
11
 
Số quả tạt chính xác
 
16
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
20
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ousmane Doumbia
44
Elias Pasche
20
Varol Tasar
27
Ranjan Neelakandan
10
Antonio Marchesano
1
Simon Enzler
50
Lorenzo Bittarelli
14
Sidiki Camara
26
Robin Golliard
Yverdon Yverdon 4-3-3
3-4-2-1 Aarau Aarau
22
Martin
18
Kongsro
25
Pos
2
Tijani
32
Sauthier
17
Weber
8
Chappuis
19
Sessolo
37
Lemina
11
Ntelo
7
Rodrigue...
1
Hubel
15
Müller
5
Acquah
2
Thaler
29
Dickenma...
13
Zoukit
23
Frokaj
27
Obexer
10
Fazliu
18
Afriyie
9
Filet

Substitutes

11
Shkelqim Vladi
3
Ramon Guzzo
25
Dorian Derbaci
31
Victor Petit
38
Ryan Kessler
30
Andreas Hirzel
45
Tobias Mauch
19
Silvan Schwegler
32
Raul Bobadilla
Đội hình dự bị
Yverdon Yverdon
Ousmane Doumbia 4
Elias Pasche 44
Varol Tasar 20
Ranjan Neelakandan 27
Antonio Marchesano 10
Simon Enzler 1
Lorenzo Bittarelli 50
Sidiki Camara 14
Robin Golliard 26
Yverdon Aarau
11 Shkelqim Vladi
3 Ramon Guzzo
25 Dorian Derbaci
31 Victor Petit
38 Ryan Kessler
30 Andreas Hirzel
45 Tobias Mauch
19 Silvan Schwegler
32 Raul Bobadilla

Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Aarau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.67
11 Phạm lỗi 12.67
2.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
46.33% Kiểm soát bóng 31.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.8
4.5 Sút trúng cầu môn 5.1
10.1 Phạm lỗi 14.4
3 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 2.9
49.4% Kiểm soát bóng 39.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yverdon (24trận)
Chủ Khách
Aarau (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
6
1
HT-H/FT-T
5
1
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
2
3
2
5

Yverdon Yverdon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Anthony Sauthier Defender 0 0 0 73 62 84.93% 1 1 98 7.1
10 Antonio Marchesano Midfielder 2 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.4
8 Aurelien Chappuis Midfielder 0 0 1 56 48 85.71% 0 1 69 6.9
19 Helios Sessolo Forward 0 0 0 20 18 90% 2 0 32 6.6
4 Ousmane Doumbia Midfielder 1 0 0 28 23 82.14% 0 0 34 6.4
18 Vegard Kongsro Defender 0 0 0 39 32 82.05% 2 1 66 6.6
20 Varol Tasar Forward 2 2 1 16 14 87.5% 3 0 26 7
2 Mohamed Tijani Defender 0 0 1 68 62 91.18% 0 1 84 7.4
11 Mitchy Ntelo Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.5
44 Elias Pasche Forward 0 0 1 18 9 50% 2 1 30 7
7 Mauro Rodrigues Forward 2 2 0 14 11 78.57% 0 0 27 7.4
22 Kevin Martin Thủ môn 0 0 0 35 28 80% 0 0 52 6.5
25 Lucas Pos Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 1 51 6.4
37 Noha Lemina Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 15 6.8
27 Ranjan Neelakandan Tiền đạo cắm 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 10 6.4
17 Patrick Weber Midfielder 0 0 1 26 24 92.31% 0 0 37 6.5

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 33 24 72.73% 0 0 47 6.3
10 Valon Fazliu Midfielder 4 2 2 25 23 92% 7 0 41 6.2
27 Linus Obexer Defender 0 0 0 26 21 80.77% 4 0 44 7.1
15 Serge Müller Trung vệ 1 1 0 43 38 88.37% 0 1 61 6.9
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 29 6.6
29 Marcin Dickenmann Defender 0 0 1 40 30 75% 0 0 56 7
5 David Acquah Defender 0 0 1 36 30 83.33% 0 1 53 6.6
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 3 0 0 9 5 55.56% 0 0 13 6.2
13 Nassim Zoukit Midfielder 1 1 5 64 59 92.19% 2 0 88 8.3
9 Elias Filet Forward 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 13 5.9
18 Daniel Afriyie Forward 2 2 0 22 15 68.18% 2 0 34 7.2
3 Ramon Guzzo Defender 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 13 6.7
25 Dorian Derbaci Midfielder 2 1 0 8 5 62.5% 1 0 13 7.5
23 Leon Frokaj Midfielder 2 1 1 38 35 92.11% 0 0 58 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ