Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yverdon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Aarau hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Afriyie
Valon Fazliu
Marco Thaler
Shkelqim Vladi
Marcin Dickenmann
David Acquah
Ramon Guzzo
Dorian Derbaci
Leon Frokaj
Ryan Kessler
1 - 2 Dorian Derbaci
Victor Petit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 7 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 88 | 8.3 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 2 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 58 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ