Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yverdon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Aarau hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Henri Koide
Linus Obexer
1 - 2 Valon Fazliu
Thomas Chacon Yona
Ramon Guzzo
Raul Bobadilla
Olivier Jackle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Dejan Sorgic | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 1 | 0 | 96 | 6.7 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 85 | 6.5 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 3 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 1 | 72 | 7 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 68 | 6.4 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 88 | 6.7 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Raul Bobadilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 17 | Henri Koide | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 6 | 39 | 7.5 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ