Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yverdon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Etoile Carouge hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Etoile Carouge tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Etoile Carouge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Madyen El Jaouhari
Bruno Caslei
Alexandre Patricio
Bonota Traore
Alexandre Patricio
Florian Hysenaj
Yassin Maouche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Dejan Sorgic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 66 | 7.7 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 9 | Bonota Traore | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Alexandre Patricio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 7 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Fankhauser | Defender | 1 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Mattia Walker | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 2 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 57 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ