Kết quả trận Zaglebie Lubin vs Lech Poznan, 20h45 ngày 15/03

Vòng 25
20:45 ngày 15/03/2026
Zaglebie Lubin
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Lech Poznan
Địa điểm: KGHM Zaglebie Arena
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.787
-1.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 8.1
2-0
26 9.6
2-1
12.5 66
3-1
31 171
3-2
29 96
4-2
86 36
4-3
101 71
0-0
13.5
1-1
7.1
2-2
12.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zaglebie Lubin vs Lech Poznan hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zaglebie Lubin vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zaglebie Lubin vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zaglebie Lubin vs Lech Poznan

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Phút
Lech Poznan Lech Poznan
7'
match goal 0 - 1 Mikael Ishak
Michal Nalepa match yellow.png
14'
41'
match yellow.png Joao Moutinho
Sebastian Kowalczyk
Ra sân: Mateusz Dziewiatowski
match change
46'
Levente Szabo
Ra sân: Michalis Kosidis
match change
46'
Luka Lucic
Ra sân: Mateusz Grzybek
match change
46'
53'
match yellow.png Antoni Kozubal
64'
match change Michal Gurgul
Ra sân: Joao Moutinho
64'
match change Luis Enrique Palma Oseguera
Ra sân: Patrik Walemark
Jesus Diaz
Ra sân: Adam Radwanski
match change
68'
73'
match change Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Mikael Ishak
73'
match change Giisli Thordarson
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Jakub Sypek
Ra sân: Igor Orlikowski
match change
79'
87'
match change Robert Gumny
Ra sân: Ali Gholizadeh
90'
match yellow.png Wojciech Monka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zaglebie Lubin VS Lech Poznan

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Lech Poznan Lech Poznan
14
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
3
 
Cứu thua
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
6
28
 
Long pass
 
19
4
 
Successful center
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
13
 
Ném biên
 
21
290
 
Số đường chuyền
 
515
67%
 
Chuyền chính xác
 
83%
97
 
Pha tấn công
 
115
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
0.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.69
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
19
 
Số quả tạt chính xác
 
11
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
22
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Luka Lucic
7
Sebastian Kowalczyk
17
Levente Szabo
27
Jesus Diaz
19
Jakub Sypek
12
Rafal Gikiewicz
94
Maciej Urbanski
88
Mihael Mlinaric
26
Jakub Kolan
39
Filip Kocaba
11
Arkadiusz Wozniak
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 3-4-3
4-4-2 Lech Poznan Lech Poznan
1
Buric
4
Michalsk...
25
Nalepa
31
Orlikows...
13
Grzybek
20
Dziewiat...
8
Dabrowsk...
16
Corluka
18
Radwansk...
9
Kosidis
44
Regula
41
Mrozek
2
Pereira
27
Monka
16
Milic
4
Moutinho
8
Gholizad...
43
Kozubal
99
Guerrero
14
Bengtsso...
9
Ishak
10
Walemark

Substitutes

15
Michal Gurgul
77
Luis Enrique Palma Oseguera
23
Giisli Thordarson
7
Mel Yannick Joel Agnero
20
Robert Gumny
1
Plamen Andreev
72
Mateusz Skrzypczak
88
Taofeek Ismaheel
6
Timothy Ouma
Đội hình dự bị
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Luka Lucic 35
Sebastian Kowalczyk 7
Levente Szabo 17
Jesus Diaz 27
Jakub Sypek 19
Rafal Gikiewicz 12
Maciej Urbanski 94
Mihael Mlinaric 88
Jakub Kolan 26
Filip Kocaba 39
Arkadiusz Wozniak 11
Zaglebie Lubin Lech Poznan
15 Michal Gurgul
77 Luis Enrique Palma Oseguera
23 Giisli Thordarson
7 Mel Yannick Joel Agnero
20 Robert Gumny
1 Plamen Andreev
72 Mateusz Skrzypczak
88 Taofeek Ismaheel
6 Timothy Ouma

Dữ liệu đội bóng:Zaglebie Lubin vs Lech Poznan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13.67 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 2.67
41% Kiểm soát bóng 50.67%
1.33 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 1.1
2.6 Sút trúng cầu môn 6.5
12.1 Phạm lỗi 11.9
2.5 Phạt góc 5.3
33.4% Kiểm soát bóng 56.3%
1.4 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zaglebie Lubin (28trận)
Chủ Khách
Lech Poznan (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
1
HT-H/FT-T
0
1
4
2
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
3
3
1
HT-B/FT-B
2
1
4
11

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jasmin Buric Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 35 6.9
8 Damian Dabrowski Midfielder 0 0 1 43 31 72.09% 3 0 59 6.6
25 Michal Nalepa Defender 1 0 0 34 23 67.65% 1 4 50 6.9
35 Luka Lucic Defender 0 0 1 16 12 75% 2 0 25 7.1
13 Mateusz Grzybek Tiền vệ phải 2 0 0 13 10 76.92% 1 0 23 6.6
16 Josip Corluka Midfielder 1 0 1 27 15 55.56% 5 4 56 8
7 Sebastian Kowalczyk Tiền vệ công 1 0 0 14 11 78.57% 2 0 30 6.6
18 Adam Radwanski Midfielder 0 0 2 24 13 54.17% 1 0 49 6.6
4 Damian Michalski Defender 0 0 1 37 27 72.97% 0 5 43 6.7
17 Levente Szabo Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 12 6.1
19 Jakub Sypek Midfielder 2 1 0 4 2 50% 0 0 6 6.5
9 Michalis Kosidis Forward 1 0 0 7 2 28.57% 0 2 11 6.5
27 Jesus Diaz Tiền vệ công 1 0 1 3 2 66.67% 0 0 12 6.7
20 Mateusz Dziewiatowski Midfielder 0 0 1 13 7 53.85% 0 2 24 6.3
44 Marcel Regula Midfielder 3 0 1 10 5 50% 4 1 45 7.2
31 Igor Orlikowski Defender 1 0 0 15 13 86.67% 0 3 26 7.2

Lech Poznan Lech Poznan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Juan Pablo Rodriguez Guerrero Forward 0 0 1 26 22 84.62% 0 0 40 6.4
9 Mikael Ishak Forward 3 1 1 25 20 80% 0 2 37 7.2
16 Antonio Milic Defender 0 0 0 104 97 93.27% 1 1 115 7.4
8 Ali Gholizadeh Midfielder 3 1 1 40 33 82.5% 1 0 51 6.9
2 Joel Pereira Defender 0 0 0 46 36 78.26% 5 0 76 7.3
20 Robert Gumny Defender 0 0 0 1 1 100% 0 1 5 6.6
41 Bartosz Mrozek Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 2 38 7.2
14 Leo Bengtsson Forward 3 0 1 20 12 60% 1 1 39 5.8
4 Joao Moutinho Defender 0 0 2 55 42 76.36% 0 1 70 6.7
77 Luis Enrique Palma Oseguera Midfielder 1 1 2 13 10 76.92% 1 0 21 6.5
10 Patrik Walemark Forward 2 1 2 14 9 64.29% 1 1 23 6.7
43 Antoni Kozubal Midfielder 1 0 0 64 52 81.25% 0 2 84 7.1
7 Mel Yannick Joel Agnero Forward 2 0 0 3 1 33.33% 0 1 10 6.3
15 Michal Gurgul Defender 0 0 2 15 11 73.33% 1 0 26 6.9
23 Giisli Thordarson Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.6
27 Wojciech Monka Defender 0 0 1 62 58 93.55% 0 3 78 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ