ZalaegerzsegTE
-0 0.75
+0 0.95
2.5 3.75
u 0.16
10.00
10.50
1.08
-0.25 0.75
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.75
3.6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soma Szuhodovszki
Dominik Kocsis
Donat Barany
1 - 1 Adrián Guerrero
Djordje Gordic
Botond Vajda
Mark Szecsi
David Patai
Donat Barany
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 73 | 7.8 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 7 | |
| 20 | Andre Monteiro Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 23 | Alegria | Forward | 3 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 17 | Guilherme Luiz Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.5 | |
| 77 | Mark Szecsi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 15 | David Patai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ