ZalaegerzsegTE
+1 0.80
-1 1.04
2.5 1.80
u 0.35
5.50
6.10
1.28
+0.25 0.80
-0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
4.75
2.25
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Ferencvarosi TC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bence Otvos
Ibrahima Cisse Card changed
Ibrahima Cisse
Gabor Szalai
Bamidele Isa Yusuf
Kristoffer Zachariassen
Julio Romao
Barnabas Nagy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Alegria | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 5.2 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ