Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza, 01h45 ngày 02/02

Vòng 20
01:45 ngày 02/02/2026
ZalaegerzsegTE
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Nyiregyhaza
Địa điểm: ZTE Aréna
Thời tiết: Trong lành, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.83
O 2.5
1.00
U 2.5
0.80
1
1.95
X
3.40
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.69
O 1
0.91
U 1
0.81

VĐQG Hungary » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Phút
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
17'
match yellow.png Muhamed Tijani
23'
match yellow.png Milan Kovacs
46'
match change Nemanja Antonov
Ra sân: Mátyás Katona
Andras Csonka match yellow.png
52'
55'
match change Yuri Toma
Ra sân: Dominik Nagy
58'
match goal 0 - 1 Muhamed Tijani
67'
match change Dorian Babunski
Ra sân: Muhamed Tijani
David Lopez
Ra sân: Andras Csonka
match change
73'
David Lopez match yellow.png
74'
Joao Victor
Ra sân: Fabricio Amato
match change
76'
76'
match yellow.png Marko Kvasina
Bence Varkonyi match yellow.png
83'
Akpe Victory
Ra sân: Bence Kiss
match change
85'
86'
match change Aron Alaxai
Ra sân: Balazs Manner

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Nyiregyhaza

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
16
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
21
4
 
Phạt góc
 
5
21
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
14
43
 
Long pass
 
22
2
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
8
7
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
10
15
 
Đánh chặn
 
2
22
 
Ném biên
 
23
421
 
Số đường chuyền
 
293
78%
 
Chuyền chính xác
 
65%
101
 
Pha tấn công
 
96
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
38
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
David Lopez
70
Joao Victor
55
Akpe Victory
89
Vilmos Borsos
31
Zan Mauricio
99
Zeteny Garai
17
Vince Nyiri
15
Nicolas Elosu
16
Divaio Bobson
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE 4-4-2
4-4-2 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
1
Gundel-T...
18
Calderon
5
Varkonyi
4
Peraza
8
Csonka
7
Skribek
11
Szendrei
30
Amato
49
Kiss
23
Alegria
9
Lima
63
Kovacs
98
Dreskovi...
15
Temesvar...
31
Katona
66
Benczenl...
10
Manner
12
Kovacs
14
Nagy
70
Katona
9
Kvasina
26
Tijani

Substitutes

7
Nemanja Antonov
6
Yuri Toma
20
Dorian Babunski
4
Aron Alaxai
22
Matyas Molnar
44
Pavlos Correa
21
Zsombor Vukk
18
Bojan Sankovic
23
Mark Kovacsreti
17
Benjamin Olah
Đội hình dự bị
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
David Lopez 12
Joao Victor 70
Akpe Victory 55
Vilmos Borsos 89
Zan Mauricio 31
Zeteny Garai 99
Vince Nyiri 17
Nicolas Elosu 15
Divaio Bobson 16
ZalaegerzsegTE Nyiregyhaza
7 Nemanja Antonov
6 Yuri Toma
20 Dorian Babunski
4 Aron Alaxai
22 Matyas Molnar
44 Pavlos Correa
21 Zsombor Vukk
18 Bojan Sankovic
23 Mark Kovacsreti
17 Benjamin Olah

Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 19.33
4.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.67
52.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
0.9 Bàn thua 1.2
5.5 Sút trúng cầu môn 4.5
12 Phạm lỗi 17.2
3.9 Phạt góc 5.9
2.3 Thẻ vàng 2.8
48.8% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ZalaegerzsegTE (22trận)
Chủ Khách
Nyiregyhaza (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
3
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
2
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
4
2
1
HT-B/FT-B
2
1
3
1

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Bence Kiss Tiền vệ trụ 1 1 1 29 25 86.21% 1 1 39 7.3
8 Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 28 19 67.86% 1 0 49 6.5
1 Bence Gundel-Takacs Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 0 30 6.2
11 Norbert Szendrei Tiền vệ phải 1 0 1 66 53 80.3% 1 2 90 7
7 Alen Skribek Cánh phải 6 3 3 47 33 70.21% 6 0 73 6.6
18 Jose Calderon Defender 1 0 0 33 23 69.7% 3 0 66 7.2
4 Joseth Peraza Trung vệ 0 0 0 46 39 84.78% 0 1 60 6.1
70 Joao Victor Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.3
9 Daniel Alves de Lima Tiền đạo cắm 4 0 0 16 12 75% 0 0 38 5.8
30 Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 45 33 73.33% 0 2 66 7
5 Bence Varkonyi Trung vệ 0 0 0 60 52 86.67% 0 2 79 7.3
23 Alegria Forward 1 0 4 23 19 82.61% 1 0 41 7.6
55 Akpe Victory Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.6
12 David Lopez Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 12 6.5

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Dominik Nagy Cánh trái 0 0 2 17 10 58.82% 4 0 26 6.5
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 0 0 2 14 8 57.14% 7 0 29 7.1
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 0 0 0 27 20 74.07% 2 4 37 6.7
6 Yuri Toma Tiền vệ trụ 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 6.7
20 Dorian Babunski Tiền đạo cắm 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 12 6.5
15 Attila Temesvari Trung vệ 0 0 0 26 13 50% 0 7 42 7.4
26 Muhamed Tijani Forward 4 1 1 14 8 57.14% 1 3 26 7.1
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 30 7.8
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 33 23 69.7% 0 0 48 6.3
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 0 0 0 21 13 61.9% 0 4 34 6.9
70 Mátyás Katona Tiền vệ công 2 0 0 10 7 70% 2 1 19 6.3
31 Levente Katona Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 2 41 7.8
66 Barna Benczenleitner Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 23 62.16% 2 0 69 7.2
10 Balazs Manner Tiền vệ công 4 0 1 24 16 66.67% 2 0 45 6.3
4 Aron Alaxai Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ