Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
ZalaegerzsegTE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhamed Tijani
Milan Kovacs
Nemanja Antonov
Yuri Toma
0 - 1 Muhamed Tijani
Dorian Babunski
Marko Kvasina
Aron Alaxai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 2 | 90 | 7 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 47 | 33 | 70.21% | 6 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 79 | 7.3 | |
| 23 | Alegria | Forward | 1 | 0 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 12 | David Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 7 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 7 | 42 | 7.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 41 | 7.8 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 2 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 4 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ