Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zambia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zambia vs Comoros hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zambia vs Comoros tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zambia vs Comoros hôm nay chính xác nhất tại đây.
Myziane Maolida Goal cancelled
Yannis Kari
Rayan Lutin
Iyad Mohamed
Faiz Selemanie
Remy Vita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |||
| 8 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 6 | 1 | 80 | 6.68 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 7 | Jack Lahne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Kings Kangwa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 9 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 9 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Dominic Chanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 59 | 7.26 | |
| 6 | Benson Sakala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 19 | Kennedy Musonda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 11 | Joseph Sabobo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 2 | Mathews Banda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 5 | 3 | 79 | 7.31 | |
| 25 | Owen Tembo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 28 | David Simukonda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 1 | Willard Mwanza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 38 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Youssouf MChangama | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 61 | 6.43 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.27 | |
| 3 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 18 | Yacine Bourhane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 62 | 6.88 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 1 | 89 | 7.48 | |
| 22 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 5 | Ahmed Soilihi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 57 | 7.18 | |
| 11 | Rafiki Said | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 2 | Ismael Boura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 14 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 16 | Yannick Pandor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7.13 | |
| 6 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 27 | Rayan Lutin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 4 | Kenan Toibibou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 56 | 7.13 | |
| 8 | Yannis Kari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ