Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zenit St. Petersburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Akron Togliatti hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ionut Nedelcearu Card changed
Ionut Nedelcearu
Joao Escoval
Yomar Rocha
Soltmurad Bakaev
Edgar Sevikyan
Khetag Khosonov
Aleksa Djurasovic
Aleksa Djurasovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.48 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 7.71 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 3 | 28 | 6.79 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 38 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.26 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.36 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 11 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ