Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zenit St. Petersburg
Pen [5-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày 15/07/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow tại Siêu Cúp Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fedor Chalov
Kirill Nababkin
Nikita Ermakov
Konstantin Kuchaev
Mikhail Ryadno
Adolfo Julian Gaich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 8.7 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 3 | 113 | 7.4 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 19 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 94 | 87.85% | 0 | 3 | 113 | 7.2 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 77 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 109 | 95 | 87.16% | 0 | 1 | 114 | 7.4 | |
| 79 | Dmitri Vasiljev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Kirill Nababkin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 20 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 7 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 72 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ