Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zenit St. Petersburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konstantin Tyukavin
1 - 2 Konstantin Tyukavin
Denis Makarov
Denis Makarov
Luka Gagnidze
Saba Sazonov
Vyacheslav Grulev
Stanislav Bessmertniy
1 - 3 Vyacheslav Grulev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.59 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 55 | 5.86 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 64 | 7.24 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 37 | 6.12 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 77 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 32 | 6.24 | |
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 4 | Sergey Parshivlyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 7.35 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 8.51 | |
| 47 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ