Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zenit St. Petersburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar tại Siêu Cúp Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Pina
3 - 1 Nikita Krivtsov
4 - 2 Fyodor Mikhailovich Smolov
Moses David Cobnan
Yuri Kozlov
Aleksandr Ektov
Nikita Krivtsov↓
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 7.8 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 8 | 0 | 47 | 9.1 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 93 | 6.8 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 8 | Yuri Kozlov | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 62 | Evgeniy Kovalevskiy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ