Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zenit St. Petersburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Khimki hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Khimki tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Khimki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Melentijevic
Aleksandr Rudenko
Brian Idowu
Mory Gbane
David Kobesov
Ilya Sadygov
2 - 1 Butta Magomedov
Brian Idowu
Aleksandr Rudenko Penalty awarded
2 - 2 Butta Magomedov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 7 | 1 | 95 | 7.6 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 6 | 5 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 51 | 8.44 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 27 | 7.22 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 72 | 6.97 | |
| 23 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.66 | |
| 4 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.15 | |
| 77 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 4 | Brian Idowu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 11 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 2 | Petar Golubovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 53 | 7.11 | |
| 77 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 16 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 5 | Nikola Antic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.86 | |
| 17 | Cristian Marcelo Gonzalez Tassano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 66 | Leonardo De Andrade Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 77 | 6.37 | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 15 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 18 | David Kobesov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 42 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 23 | Stefan Melentijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ