Zenit St. Petersburg
-0.75 1.14
+0.75 0.64
2.5 0.87
u 0.85
1.92
3.35
3.30
-0.25 1.14
+0.25 0.84
1 0.84
u 0.86
2.37
4.2
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Marcos Costa Martins
Pablo Solari
Gedson Carvalho Fernandes
Manfred Alonso Ugalde Arce
Oleg Reabciuk
Theo Bongonda
Christopher Wooh
Oleg Reabciuk
Levi Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ