Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zimbabwe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zimbabwe vs Nam Phi hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zimbabwe vs Nam Phi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zimbabwe vs Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tshepang Moremi
Sipho Mbule
Bathusi Jurry Aubaas
1 - 2 Lyle Foster
Evidence Makgopa
Mohau Nkota
Mohau Nkota Penalty awarded
2 - 3 Oswin Reagan Appollis
Thalente Mbatha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Washington Arubi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 5.4 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 13 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 5 | Divine Lunga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 5.42 | |
| 2 | Gerald Takwara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 7 | Prince Dube | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 19 | 6.77 | |
| 19 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 7.46 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 12 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 8 | Jonah Fabisch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 14 | Daniel Msendami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 20 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 53 | 6.63 | |
| 21 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 53 | 6.52 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 8.03 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 33 | 6.01 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 15 | Bathusi Jurry Aubaas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.42 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ