Kết quả trận Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B, 00h00 ngày 21/03

Vòng 21
00:00 ngày 21/03/2026
Zlate Moravce
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Slovan Bratislava B
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 26
2-0
6.5 56
2-1
8 7.6
3-1
9.3 12
3-2
23 14.5
4-2
36 151
4-3
101 151
0-0
21
1-1
10
2-2
19
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Slovakia » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B tại Hạng 2 Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B

Zlate Moravce Zlate Moravce
Phút
Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
32'
match goal 0 - 1 Alexej Maros
Denis Baumgartner 1 - 1 match goal
43'
Mario Mrva match yellow.png
53'
Vojtech Kubista
Ra sân: Timotej Zahumensky
match change
60'
Martin Bukata
Ra sân: Denis Duga
match change
60'
Marek Kuzma match yellow.png
64'
Karol Mondek
Ra sân: Leonardo Bortoli
match change
71'
Levan Nonikashvili
Ra sân: Marek Kuzma
match change
71'
76'
match goal 1 - 2 Maxim Mateas
78'
match change Oskar Jelinek
Ra sân: Miroslav Tomek
78'
match change Koval Stanislav Ivanovich
Ra sân: Alexej Maros
Matej Helebrand match yellow.png
80'
81'
match yellow.png Koval Stanislav Ivanovich
87'
match yellow.png Robert Tomanek
Filip Balaj 2 - 2 match pen
88'
89'
match change Tobias Gabris
Ra sân: Eduard Kozyk
90'
match change David Murar
Ra sân: Maximilian Marko
90'
match change Mamadou Coulibaly
Ra sân: Jakub Murko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zlate Moravce VS Slovan Bratislava B

Zlate Moravce Zlate Moravce
Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
11
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
97
 
Pha tấn công
 
68
89
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Vojtech Kubista
28
Martin Bukata
10
Levan Nonikashvili
16
Karol Mondek
33
Patrik Richter
72
Oskar Lachowicz
7
Dawda Darboe
9
Adam Pudil
24
Martinko Macak
Zlate Moravce Zlate Moravce 4-4-2
4-1-2-3 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
1
Kalanin
44
Zahumens...
4
Helebran...
5
Mrva
37
Bortoli
27
Totka
21
Kadlec
14
Duga
11
Baumgart...
29
Kuzma
45
Balaj
31
Trnovsky
4
Minka
14
Marusin
19
Tomanek
17
Jakolic
8
Marko
16
Mateas
21
Kozyk
29
Maros
11
Tomek
9
Murko

Substitutes

22
Oskar Jelinek
18
Koval Stanislav Ivanovich
13
Tobias Gabris
5
David Murar
50
Mamadou Coulibaly
30
Martin Naimann
2
Ledion Ukaj
6
Samuel Habodasz
7
Vito Čilić
Đội hình dự bị
Zlate Moravce Zlate Moravce
Vojtech Kubista 13
Martin Bukata 28
Levan Nonikashvili 10
Karol Mondek 16
Patrik Richter 33
Oskar Lachowicz 72
Dawda Darboe 7
Adam Pudil 9
Martinko Macak 24
Zlate Moravce Slovan Bratislava B
22 Oskar Jelinek
18 Koval Stanislav Ivanovich
13 Tobias Gabris
5 David Murar
50 Mamadou Coulibaly
30 Martin Naimann
2 Ledion Ukaj
6 Samuel Habodasz
7 Vito Čilić

Dữ liệu đội bóng:Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 2
5.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
57.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.2
5.4 Sút trúng cầu môn 3.9
5.7 Phạt góc 4.8
1.2 Thẻ vàng 1.1
51.6% Kiểm soát bóng 49.2%
3.5 Phạm lỗi 4.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zlate Moravce (24trận)
Chủ Khách
Slovan Bratislava B (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
4
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
2
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
1
3
2
0