Kết quả trận Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 01h30 ngày 22/02

Vòng 22
01:30 ngày 22/02/2026
Znicz Pruszkow
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.917
+1
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 9.7
2-0
13.5 12.5
2-1
8.8 26
3-1
17.5 61
3-2
23 46
4-2
56 51
4-3
96 91
0-0
14.5
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Phút
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Radoslaw Majewski match yellow.png
12'
Krystian Tabara match yellow.png
39'
Dominik Sokol
Ra sân: Krystian Tabara
match change
46'
65'
match change Igor Korczakowski
Ra sân: Jakub Jedrasik
65'
match change Jakub Staniszewski
Ra sân: Jakub Adkonis
Mateusz Karol
Ra sân: Adrian Kazimierczak
match change
69'
Daniel Bak match yellow.png
75'
77'
match change Damian Jaron
Ra sân: Stanislaw Gieroba
85'
match change Hubert Adamczyk
Ra sân: Mateusz Szczepaniak
85'
match change Kamil Kargulewicz
Ra sân: Jakub Konstantyn
Tymon Proczek
Ra sân: Michal Borecki
match change
85'
90'
match yellow.png Karol Noiszewski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Znicz Pruszkow VS Pogon Grodzisk Mazowiecki

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
11
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
7
 
Sút ra ngoài
 
9
19
 
Ném biên
 
18
105
 
Pha tấn công
 
101
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Dominik Sokol
19
Mateusz Karol
8
Tymon Proczek
12
Piotr Misztal
99
Oskar Koprowski
11
Pawel Moskwik
14
Vladyslav Okhronchuk
10
Bartlomiej Ciepiela
53
Aleksander Nadolski
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow 3-5-2
5-4-1 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
23
Napieraj
25
Konieczn...
5
Jach
6
Pawlik
30
Yuzvak
20
Borecki
80
Plewka
29
Bak
22
Tabara
17
Kazimier...
9
Majewski
1
Kieszek
52
Olewinsk...
99
Noiszews...
16
Gajgier
17
Niewiado...
27
Konstant...
7
Jedrasik
21
Los
77
Adkonis
71
Szczepan...
9
Gieroba

Substitutes

4
Igor Korczakowski
31
Jakub Staniszewski
10
Damian Jaron
11
Kamil Kargulewicz
8
Hubert Adamczyk
25
Mikolaj Glacel
13
Jakub Lis
20
Olivier Wypart
30
Dawid Barnowski
Đội hình dự bị
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Dominik Sokol 7
Mateusz Karol 19
Tymon Proczek 8
Piotr Misztal 12
Oskar Koprowski 99
Pawel Moskwik 11
Vladyslav Okhronchuk 14
Bartlomiej Ciepiela 10
Aleksander Nadolski 53
Znicz Pruszkow Pogon Grodzisk Mazowiecki
4 Igor Korczakowski
31 Jakub Staniszewski
10 Damian Jaron
11 Kamil Kargulewicz
8 Hubert Adamczyk
25 Mikolaj Glacel
13 Jakub Lis
20 Olivier Wypart
30 Dawid Barnowski

Dữ liệu đội bóng:Znicz Pruszkow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 2.67
6 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 10.67
8 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0.33
54% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.5
5.4 Sút trúng cầu môn 4.3
10.9 Phạm lỗi 10
6.4 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 1.1
48.8% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Znicz Pruszkow (28trận)
Chủ Khách
Pogon Grodzisk Mazowiecki (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
5
5
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
4
3
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
7
3
0
2