Kết quả trận Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow, 00h00 ngày 21/03

Vòng 26
00:00 ngày 21/03/2026
Znicz Pruszkow 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 3)
Stal Rzeszow
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 8.2
2-0
11.5 12
2-1
8.7 26
3-1
18.5 61
3-2
26 51
4-2
71 71
4-3
121 131
0-0
11
1-1
6
2-2
13
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Phút
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Adrian Kazimierczak 1 - 0 match goal
7'
29'
match goal 1 - 1 Sebastien Thill
Kiến tạo: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Dominik Sokol match red
37'
40'
match pen 1 - 2 Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
43'
match goal 1 - 3 Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Bartlomiej Ciepiela
Ra sân: Oskar Koprowski
match change
46'
Pawel Moskwik
Ra sân: Andriy Yuzvak
match change
46'
50'
match yellow.png Vladislav Krasovskiy
Michal Borecki
Ra sân: Patryk Plewka
match change
56'
Krystian Tabara 2 - 3 match goal
69'
70'
match change Krystian Wachowiak
Ra sân: Kacper Masiak
Daniel Bak
Ra sân: Adrian Kazimierczak
match change
71'
82'
match change Jakub Kucharski
Ra sân: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
83'
match yellow.png Oliwier Slawinski
84'
match change Seif Addeen Darwish
Ra sân: Szymon Lyczko
Mateusz Mak
Ra sân: Tymon Proczek
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Znicz Pruszkow VS Stal Rzeszow

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
20
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
7
5
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
14
 
Sút ra ngoài
 
7
42
 
Ném biên
 
15
150
 
Pha tấn công
 
101
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Bartlomiej Ciepiela
11
Pawel Moskwik
20
Michal Borecki
29
Daniel Bak
16
Mateusz Mak
12
Piotr Misztal
25
Dominik Konieczny
14
Vladyslav Okhronchuk
53
Aleksander Nadolski
19
Mateusz Karol
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow 3-5-2
4-3-3 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
23
Napieraj
99
Koprowsk...
5
Jach
6
Pawlik
30
Yuzvak
8
Proczek
80
Plewka
17
Kazimier...
7
Sokol
9
Majewski
22
Tabara
1
Vanivsky...
2
Warczak
39
Kaczor
3
Krasovsk...
77
Kukulka
17
Slawinsk...
7
Lysiak
31
Thill
46
Lyczko
10
Junior
9
Masiak

Substitutes

18
Krystian Wachowiak
20
Jakub Kucharski
91
Seif Addeen Darwish
88
Marek Koziol
4
Michal Synos
6
Darvin Jablonski
24
Dominik Polap
21
Jakub Kaczowka
25
Filip Wolski
Đội hình dự bị
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Bartlomiej Ciepiela 10
Pawel Moskwik 11
Michal Borecki 20
Daniel Bak 29
Mateusz Mak 16
Piotr Misztal 12
Dominik Konieczny 25
Vladyslav Okhronchuk 14
Aleksander Nadolski 53
Mateusz Karol 19
Znicz Pruszkow Stal Rzeszow
18 Krystian Wachowiak
20 Jakub Kucharski
91 Seif Addeen Darwish
88 Marek Koziol
4 Michal Synos
6 Darvin Jablonski
24 Dominik Polap
21 Jakub Kaczowka
25 Filip Wolski

Dữ liệu đội bóng:Znicz Pruszkow vs Stal Rzeszow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 5.33
9.33 Phạm lỗi 7
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2.33
54% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 2.2
5.4 Sút trúng cầu môn 4.9
10.9 Phạm lỗi 7.5
6.4 Phạt góc 5.9
1.5 Thẻ vàng 2.1
48.8% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Znicz Pruszkow (28trận)
Chủ Khách
Stal Rzeszow (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
4
4
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
7
3
1
4