Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zulte-Waregem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Kortrijk hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdelkahar Kadri
Martin Wasinski
Joao Silva
1 - 2 Faiz Selemanie
Massimo Bruno
Martin Regali
2 - 3 Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Christalino Atemona
Massimo Bruno
Stjepan Loncar
Pape Habib Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timothy Derijck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.07 | |
| 1 | Bossut Sammy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.39 | |
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 93 | Zinho Gano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 31 | 7.18 | |
| 3 | Borja Lopez Menendez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 3 | 50 | 5.86 | |
| 14 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 6 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 11 | Alioune Ndour | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 33 | 7.58 | |
| 19 | Karol Fila | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 35 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Kristof Dhaene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 8 | 35 | 7.92 | |
| 70 | Massimo Bruno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 77 | David Henen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 29 | Martin Regali | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 6 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 39 | 6.89 | |
| 25 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 21 | Martin Wasinski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 18 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 64 | 8.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ