Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zulte-Waregem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Mechelen hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lion Lauberbach
Rafik Belghali
Moncef Zekri
Halil Ozdemir
Therence Koudou
Ryan Teague
Bilal Bafdili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Abdoulaye Traore | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 7.5 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 8.3 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ