Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Zulte-Waregem vs Racing Genk, 22h00 ngày 17/01

Vòng 21
22:00 ngày 17/01/2026
Zulte-Waregem
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Racing Genk
Địa điểm: Regenboogstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.83
-0.5
1.05
O 2.75
0.88
U 2.75
1.00
1
3.04
X
3.35
2
2.11
Hiệp 1
+0.25
0.78
-0.25
1.06
O 1.25
1.06
U 1.25
0.76

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Racing Genk hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Racing Genk

Zulte-Waregem Zulte-Waregem
Phút
Racing Genk Racing Genk
40'
match yellow.png Matte Smets
47'
match yellow.png Nikolas Sattlberger
Enrique Lofolomo match yellow.png
58'
66'
match change Junya Ito
Ra sân: Yira Sor
66'
match change Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Nikolas Sattlberger
66'
match change Aaron Bibout
Ra sân: Robin Mirisola
Wilguens Paugain
Ra sân: Benoit Nyssen
match change
73'
Yannick Cappelle
Ra sân: Emran Soglo
match change
73'
74'
match goal 0 - 1 Aaron Bibout
Kiến tạo: Zakaria El Ouahdi
Marley Ake 1 - 1 match goal
76'
82'
match change Jarne Steuckers
Ra sân: Daan Heymans
Wilguens Paugain match yellow.png
83'
85'
match change Adrian Palacios
Ra sân: Yaimar Medina
Stavros Gavriel
Ra sân: Jeppe Erenbjerg
match change
85'
Wilguens Paugain 2 - 1 match goal
86'
Anton Tanghe
Ra sân: Benoit De Jaegere
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Racing Genk

Zulte-Waregem Zulte-Waregem
Racing Genk Racing Genk
22
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
0
14
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
23
 
Đánh đầu
 
9
4
 
Cứu thua
 
7
16
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
7
42
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
2
8
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
15
386
 
Số đường chuyền
 
620
82%
 
Chuyền chính xác
 
88%
67
 
Pha tấn công
 
121
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
2.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.48
2.07
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.48
1.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
15
 
Số quả tạt chính xác
 
7
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
20
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Anton Tanghe
11
Stavros Gavriel
12
Wilguens Paugain
55
Yannick Cappelle
20
Tobias Hedl
9
Jelle Vossen
1
Louis Bostyn
58
Siebe Van Keymolen
52
Tuur Dierickx
Zulte-Waregem Zulte-Waregem 3-5-2
4-2-3-1 Racing Genk Racing Genk
13
Gabriel
31
Willen
45
Jaegere
5
Kiileric...
17
Soglo
8
Claes
6
Lofolomo
10
Erenbjer...
19
Nyssen
18
Ementa
39
Ake
26
Lawal
77
Ouahdi
3
Sadick
6
Smets
19
Medina
8
Heynen
24
Sattlber...
20
Karetsas
38
Heymans
14
Sor
29
Mirisola

Substitutes

7
Jarne Steuckers
23
Aaron Bibout
10
Junya Ito
21
Ibrahima Sory Bangoura
34
Adrian Palacios
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
44
Josue Ndenge Kongolo
9
Oh Hyun Gyu
Đội hình dự bị
Zulte-Waregem Zulte-Waregem
Anton Tanghe 3
Stavros Gavriel 11
Wilguens Paugain 12
Yannick Cappelle 55
Tobias Hedl 20
Jelle Vossen 9
Louis Bostyn 1
Siebe Van Keymolen 58
Tuur Dierickx 52
Zulte-Waregem Racing Genk
7 Jarne Steuckers
23 Aaron Bibout
10 Junya Ito
21 Ibrahima Sory Bangoura
34 Adrian Palacios
1 Hendrik Van Crombrugge
27 Ken Nkuba
44 Josue Ndenge Kongolo
9 Oh Hyun Gyu

Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 6.33
10 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1
41.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.8
3.7 Sút trúng cầu môn 6.1
9.2 Phạm lỗi 10.9
4 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 1.2
47.8% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zulte-Waregem (25trận)
Chủ Khách
Racing Genk (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
3
HT-H/FT-T
2
2
5
1
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
3
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
2
2
5
4

Zulte-Waregem Zulte-Waregem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Jakob Kiilerich Defender 0 0 0 57 48 84.21% 0 2 62 6.32
39 Marley Ake Midfielder 6 3 1 21 16 76.19% 3 0 42 7.79
13 Brent Gabriel Thủ môn 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 29 6.47
3 Anton Tanghe Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
11 Stavros Gavriel Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.17
18 Anosike Ementa Forward 2 1 3 26 20 76.92% 0 4 40 7.16
31 Lukas Willen Defender 1 0 1 50 46 92% 0 3 64 7.25
8 Thomas Claes Midfielder 3 1 2 34 30 88.24% 4 0 49 6.58
12 Wilguens Paugain Defender 1 1 0 7 5 71.43% 0 1 15 7.12
10 Jeppe Erenbjerg Midfielder 4 3 1 30 24 80% 2 0 42 7.02
17 Emran Soglo Defender 2 0 3 26 19 73.08% 5 2 50 7.24
19 Benoit Nyssen Defender 1 1 1 27 16 59.26% 1 0 39 6.29
6 Enrique Lofolomo Midfielder 2 0 1 42 39 92.86% 0 2 60 6.93
55 Yannick Cappelle Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.04
45 Benoit De Jaegere Defender 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 50 6.85

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Junya Ito Midfielder 1 0 0 12 8 66.67% 0 0 17 5.96
8 Bryan Heynen Midfielder 1 1 0 65 52 80% 0 0 83 7.56
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 18 6.05
38 Daan Heymans Midfielder 0 0 0 35 33 94.29% 0 0 48 6.84
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 86 84 97.67% 0 0 94 6.32
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 37 37 100% 0 0 50 7.31
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 50 6.21
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 7 5.9
14 Yira Sor Forward 1 1 1 24 17 70.83% 0 0 34 6.4
77 Zakaria El Ouahdi Defender 0 0 1 63 55 87.3% 1 1 84 6.37
6 Matte Smets Defender 0 0 0 109 104 95.41% 0 1 128 7.08
34 Adrian Palacios Defender 0 0 0 6 6 100% 1 0 8 5.9
19 Yaimar Medina Defender 0 0 1 68 56 82.35% 1 0 82 6.47
23 Aaron Bibout Forward 2 1 0 6 6 100% 0 0 11 6.8
29 Robin Mirisola Forward 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 13 6.17
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 2 2 3 44 33 75% 2 0 65 6.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ