| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ sáu, Ngày 07/10/2022 | |||||||
| 07/10 22:00 | ASS Association Sportive de Sa | ?-? | USM Oujda | ||||
| 07/10 22:00 | Racing Casablanca | ?-? | Renaissance Zmamra | ||||
LTD bóng đá Hạng 2 Marốc hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Marốc trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - 90phut dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Marốc hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Marốc hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Marốc trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang 90 Phút TV ⭐️ 90phut - 90PhutTV, 90PHUT TV trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Marốc chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Ngày 16/03/2026
Raja de Beni Mellal 0-0 Chabab Ben Guerir
MCO Mouloudia Oujda 1-3 Maghrib Association Tetouan
Wydad Temara 1-0 Racing Casablanca
Ngày 15/03/2026
Amal Tiznit 2-0 Stade Marocain du Rabat
Chabab Atlas Khenifra 1-0 JSM Jeunesse Sportive El Massi
SCCM Chabab Mohamedia 0-3 Wydad Fes
Jeunesse Sportive Soualem 1-0 Union Sportive Boujaad
Ngày 14/03/2026
Ngày 09/03/2026
Maghrib Association Tetouan 1-1 Wydad Temara
Ngày 08/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Maghrib Association Tetouan 19 7 35
2 Wydad Temara 19 5 33
3 Amal Tiznit 19 8 31
4 Jeunesse Sportive Soualem 19 4 29
5 MCO Mouloudia Oujda 19 3 28
6 Wydad Fes 19 5 27
7 JSM Jeunesse Sportive El Massi 19 4 26
8 Chabab Atlas Khenifra 19 2 26
9 SCCM Chabab Mohamedia 19 -6 26
10 Union Sportive Boujaad 19 4 24
11 USM Oujda 19 0 22
12 KAC de Kenitra 19 -1 21
13 Stade Marocain du Rabat 19 -4 20
14 Chabab Ben Guerir 19 -10 18
15 Raja de Beni Mellal 19 -11 15
16 Racing Casablanca 19 -10 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621