Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Paraguay hôm nay - Lịch bóng đá Paraguay


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 29
Chưa có lịch thi đấu nào của giải Hạng 2 Paraguay !

(có thể đã kết thúc mùa giải hiện tại hoặc đang nghỉ giữa mùa hoặc đang chờ kết quả bốc thăm, ...)

LTD bóng đá Hạng 2 Paraguay hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Paraguay trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - 90phut dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Paraguay hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu Hạng 2 Paraguay hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu Hạng 2 Paraguay hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Paraguay trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang 90 Phút TV ⭐️ 90phut - 90PhutTV, 90PHUT TV trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Paraguay chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

# CLB T +/- Đ

1 Rubio nu 29 26 60

2 Deportivo Capiata 29 16 51

3 Sportivo San Lorenzo 29 13 50

4 12 de Junio VH 29 10 47

5 Sol de America Pastoreo 29 3 40

6 Resistencia SC 29 -4 39

7 Guairena 29 1 36

8 River Plate (PAR) 29 -4 36

9 Sol de America 29 -3 35

10 Encarnacion FC 29 -7 35

11 Tacuary 29 -9 35

12 Deportivo Santani 29 -2 34

13 Deportivo Carapegua 29 -7 33

14 Independiente Luque 29 -8 33

15 Club Fernando de la Mora 29 -13 28

16 Guarani de Fram 29 -12 26

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621