Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 02/05/2021 | |||||||
| 02/05 23:30 | CNEPS Excellence | ?-? | AS Douanes Dakar | ||||
| Chủ nhật, Ngày 04/07/2021 | |||||||
| 04/07 00:00 | AS Dakar Sacre Coeur | ?-? | Diambars | ||||
| Chủ nhật, Ngày 21/11/2021 | |||||||
| 21/11 23:30 | US Goree | ?-? | CNEPS Excellence | ||||
| Thứ bảy, Ngày 27/11/2021 | |||||||
| 27/11 23:30 | ASC Jaraaf | ?-? | ASC Linguere | ||||
| Chủ nhật, Ngày 19/12/2021 | |||||||
| 19/12 23:30 | Linguere | ?-? | CNEPS Excellence | ||||
| Thứ hai, Ngày 25/04/2022 | |||||||
| 25/04 00:00 | CNEPS Excellence FC | ?-? | Casamance | ||||
| Chủ nhật, Ngày 15/05/2022 | |||||||
| 15/05 00:00 | AS Dakar Sacre Coeur | ?-? | CNEPS Excellence FC | ||||
LTD bóng đá VĐQG Senegal hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Senegal trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - 90phut dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Senegal hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Senegal hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Senegal trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang 90 Phút TV ⭐️ 90phut - 90PhutTV, 90PHUT TV trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Senegal chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Bóng đá Senegal
VĐQG SenegalNgày 03/02/2026
Ngày 02/02/2026
Ngày 01/02/2026
AS Dakar Sacre Coeur 0-0 ASC Jaraaf
Ngày 31/01/2026
Ngày 25/01/2026
# CLB T +/- Đ
1 Ajel de Rufisque 13 6 24
2 US Goree 13 13 23
3 Casamance 13 8 22
4 Pikine 13 6 20
5 Teunhueth FC 13 4 20
6 AS Dakar Sacre Coeur 13 2 18
7 ASC Jaraaf 13 1 18
8 Generation Foot 13 4 17
9 ASC Wally Daan 13 0 16
10 US Ouakam Dakar 13 2 15
11 Mbour 13 -1 14
12 SONACOS 13 -10 14
13 HLM 13 -8 12
14 Linguere 13 -6 11
15 Guediawaye 13 -9 8
16 AS Camberene 13 -12 8
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621