Beerschot VA
Beerschot VA
1 - 0
FT
KRC Genk II
KRC Genk II
📅 Thứ 7, 07/03/2026 02:00 📍 Olympisch Stadion 🏆 Challenger Pro League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Beerschot VA or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Beerschot VA

Beerschot VA
52%
Hòa
21%
KRC Genk II
27%

💡 Lời khuyên: Double chance : Beerschot VA or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Beerschot VA TTBHT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.8/trận
KRC Genk II THTBB Ghi: 2.2/trận | Thủng: 1.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Beerschot VA KRC Genk II
Phong độ
59% 41%
Tấn công
39% 61%
Phòng thủ
69% 31%
Bàn thắng
71% 29%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
61.8% 38.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

24/09/2025 KRC Genk II 0 - 2 Beerschot VA
30/03/2024 Beerschot VA 1 - 0 KRC Genk II
07/10/2023 KRC Genk II 1 - 2 Beerschot VA
28/01/2023 Beerschot VA 3 - 2 KRC Genk II
22/10/2022 KRC Genk II 1 - 2 Beerschot VA
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26