Deutschlandsberger SC
Deutschlandsberger SC
1 - 0
FT
St. Anna
St. Anna
📅 Thứ 7, 11/10/2025 00:00 📍 Koralmstadion 🏆 Regionalliga - Mitte
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Deutschlandsberger SC.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Deutschlandsberger SC

Deutschlandsberger SC
64%
Hòa
16%
St. Anna
21%

💡 Lời khuyên: Winner : Deutschlandsberger SC

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Deutschlandsberger SC HHBTB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 2.4/trận
St. Anna HBBBB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 3.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Deutschlandsberger SC St. Anna
Phong độ
83% 17%
Tấn công
57% 43%
Phòng thủ
59% 41%
Bàn thắng
41% 59%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
60% 40%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

12/04/2025 Deutschlandsberger SC 2 - 2 St. Anna
25/09/2024 St. Anna 2 - 0 Deutschlandsberger SC
16/03/2024 St. Anna 2 - 0 Deutschlandsberger SC
12/08/2023 Deutschlandsberger SC 1 - 1 St. Anna
18/03/2023 Deutschlandsberger SC 4 - 3 St. Anna
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26