El Dakhleya
El Dakhleya
1 - 1
FT
Tanta SC
Tanta SC
📅 Chủ nhật, 08/03/2026 02:30 📍 Police Academy Stadium 🏆 Hạng Nhì Ai Cập
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Tanta SC and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: El Dakhleya

El Dakhleya
37%
Hòa
26%
Tanta SC
37%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Tanta SC and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

El Dakhleya BHHBB Ghi: 0.4/trận | Thủng: 1.8/trận
Tanta SC HHBHB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 1.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

El Dakhleya Tanta SC
Phong độ
40% 60%
Tấn công
40% 60%
Phòng thủ
40% 60%
Bàn thắng
46% 54%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
45.2% 54.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

09/10/2025 Tanta SC 1 - 1 El Dakhleya
03/04/2025 Tanta SC 4 - 1 El Dakhleya
24/11/2024 El Dakhleya 0 - 1 Tanta SC
17/04/2018 El Dakhleya 2 - 0 Tanta SC
23/12/2017 Tanta SC 1 - 2 El Dakhleya
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26