Estrela U23
Estrela U23
0 - 1
FT
Santa Clara U23
Santa Clara U23
📅 Thứ 3, 23/09/2025 17:00 📍 Estádio das Seixas 🏆 Giải U23 Bồ Đào Nha
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Santa Clara U23.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Santa Clara U23

Estrela U23
32%
Hòa
20%
Santa Clara U23
48%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Santa Clara U23

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Estrela U23 BHTB Ghi: 1.3/trận | Thủng: 2.0/trận
Santa Clara U23 TTTB Ghi: 1.8/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Estrela U23 Santa Clara U23
Phong độ
31% 69%
Tấn công
42% 58%
Phòng thủ
27% 73%
Bàn thắng
59% 41%
Đối đầu
75% 25%
Tổng lực
42.3% 57.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

30/10/2024 Santa Clara U23 2 - 3 Estrela U23
10/09/2024 Estrela U23 2 - 0 Santa Clara U23
31/10/2023 Estrela U23 2 - 4 Santa Clara U23
14/09/2023 Santa Clara U23 1 - 3 Estrela U23
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26